一寸丹

yī cùn dānnhất thốn đan

Hán Việt: nhất thốn đan · Pinyin: yī cùn dān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"一寸丹心"。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 寸 (thốn) + 丹 (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一寸丹心"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一寸丹心 · 一寸布 · 一寸赤心 · 一寸不差地 · 一寸心 · 一寸葚 · 一寸阴 · 寸丹