一寸丹 yī cùn dān · nhất thốn đan Hán Việt: nhất thốn đan · Pinyin: yī cùn dān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 寸 (thốn) + 丹 (đan)Pinyinyī cùn dānHán Việtnhất thốn đanCấu tạo一 + 寸 + 丹 · nhất + thốn + đan nghĩa thành phần: nhất + thốn + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"一寸丹心"。