一寸布

nhất thốn bố

Hán Việt: nhất thốn bố

Tổng quan

Một tấc vải

Cấu tạo: 一 (nhất) + 寸 (thốn) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một tấc vải

Từ liên quan

Gần nghĩa

一寸丹心 · 一寸赤心 · 一寸不差地 · 一寸丹 · 一寸心 · 一寸葚 · 一寸阴 · 一寸同心缕