一寸心

yī cùn xīnnhất thốn tâm

Hán Việt: nhất thốn tâm · Pinyin: yī cùn xīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.微薄心意。 2.指一片诚心。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 寸 (thốn) + 心 (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.微薄心意。 2.指一片诚心。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一寸布 · 一寸丹心 · 一寸赤心 · 寸心 · 一寸不差地 · 一寸丹 · 一寸葚 · 一寸阴