一寸葚 yī cùn rèn·nhất thốn thậm Hán Việt: nhất thốn thậm · Pinyin: yī cùn rèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传说中的仙药名。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 寸 (thốn) + 葚 (thậm)Pinyinyī cùn rènHán Việtnhất thốn thậmCấu tạo一 + 寸 + 葚 · nhất + thốn + thậm nghĩa thành phần: nhất + thốn + thậm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说中的仙药名。 Từ liên quan Gần nghĩa一寸布 · 一寸丹心 · 一寸赤心 · 一寸不差地 · 一寸丹 · 一寸心 · 一寸阴 · 一寸同心缕