一寸陰 yī cùn yīn · nhất thốn âm Hán Việt: nhất thốn âm · Pinyin: yī cùn yīn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 寸 (thốn) + 陰 (âm)Pinyinyī cùn yīnHán Việtnhất thốn âmCấu tạo一 + 寸 + 陰 · nhất + thốn + âm nghĩa thành phần: nhất + thốn + âm