一对一对应
nhất đối nhất đối ứng
Hán Việt: nhất đối nhất đối ứng · Pinyin: yī duì yī duì yīng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tương ứng một-một
- Biên soạn one-to-one correspondence
Eng
- Cihui 一對一對應 īduìyī duìyìng n. <lg.> one-to-one correspondence
Đức
- Handedict Bijektion, Eins-zu-eins-Korrespondenz (S, Math)