一對一的

nhất đối nhất đích

Hán Việt: nhất đối nhất đích

Tổng quan

một đối một, công khai, thẳng thắn

Cấu tạo: (nhất) + (đối) + (nhất) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một đối một, công khai, thẳng thắn