一对一的 nhất đối nhất đích Hán Việt: nhất đối nhất đích Tổng quan một đối một, công khai, thẳng thắn Cấu tạo: 一 (nhất) + 對 (đối) + 一 (nhất) + 的 (đích)Hán Việtnhất đối nhất đíchTừ loạitínhCấu tạo一 + 對 + 一 + 的 · nhất + đối + nhất + đích nghĩa thành phần: nhất + đối + nhất + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một đối mộtTần suất từ một đối một, công khai, thẳng thắn Từ liên quan Gần nghĩa一对一 · 一对一斗牛 · 一对中之一 · 一对儿 · 一对的 · 一对一的讲课 · 一对夫妇 · 一对怨偶