一對搭檔

nhất đối đáp đương

Hán Việt: nhất đối đáp đương

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đối) + (đáp) + (đương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一對搭檔 ī duì dādàng n. a pair