一封駝 yī fēng tuó · nhất phong đà Hán Việt: nhất phong đà · Pinyin: yī fēng tuó Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 封 (phong) + 駝 (đà)Pinyinyī fēng tuóHán Việtnhất phong đàCấu tạo一 + 封 + 駝 · nhất + phong + đà nghĩa thành phần: nhất + phong + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 单峰骆驼。Tân Hoa Tự Điển 1.单峰骆驼。