一對一營銷
nhất đối nhất doanh tiêu
Hán Việt: nhất đối nhất doanh tiêu · Pinyin: yī duì yī yíng xiāo
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 對 (đối) + 一 (nhất) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu)
Hán Việt: nhất đối nhất doanh tiêu · Pinyin: yī duì yī yíng xiāo
Cấu tạo: 一 (nhất) + 對 (đối) + 一 (nhất) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu)