一小包 yì xiǎo bāo · nhất tiểu bao Hán Việt: nhất tiểu bao · Pinyin: yì xiǎo bāo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 小 (tiểu) + 包 (bao)Pinyinyì xiǎo bāoHán Việtnhất tiểu baoCấu tạo一 + 小 + 包 · nhất + tiểu + bao nghĩa thành phần: nhất + tiểu + bao