一小塊 yì xiǎo kuài · nhất tiểu khối Hán Việt: nhất tiểu khối · Pinyin: yì xiǎo kuài Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 小 (tiểu) + 塊 (khối)Pinyinyì xiǎo kuàiHán Việtnhất tiểu khốiCấu tạo一 + 小 + 塊 · nhất + tiểu + khối nghĩa thành phần: nhất + tiểu + khối