一小撮

yī xiǎo cuō nhất tiểu toát

Hán Việt: nhất tiểu toát · Pinyin: yī xiǎo cuō

Tổng quan

một nắm nhỏ

Cấu tạo: (nhất) + (tiểu) + (toát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một nắm nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一小部分,少數。如:「花壇中長了一小撮雜草。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撮:容量单位,1升=1000撮。很少的数量。

Eng

  • CC-CEDICT handful (of)
  • Cihui handful (of)