一尺面 yī chǐ miàn · nhất xích diện Hán Việt: nhất xích diện · Pinyin: yī chǐ miàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 尺 (xích) + 面 (diện)Pinyinyī chǐ miànHán Việtnhất xích diệnCấu tạo一 + 尺 + 面 · nhất + xích + diện nghĩa thành phần: nhất + xích + diện