一山一石

nhất san nhất thạch

Hán Việt: nhất san nhất thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (san) + (nhất) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一山一石 īshānyīshí f.e. each mount and crag