一歲崽

nhất tuế tể

Hán Việt: nhất tuế tể

Tổng quan

thú vật một tuổi, một tuổi (thú vật)

Cấu tạo: (nhất) + (tuế) + (tể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thú vật một tuổi, một tuổi (thú vật)