一川風月 yī chuān fēng yuè · nhất xuyên phong nguyệt Hán Việt: nhất xuyên phong nguyệt · Pinyin: yī chuān fēng yuè Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 川 (xuyên) + 風 (phong) + 月 (nguyệt)Pinyinyī chuān fēng yuèHán Việtnhất xuyên phong nguyệtCấu tạo一 + 川 + 風 + 月 · nhất + xuyên + phong + nguyệt nghĩa thành phần: nhất + xuyên + phong + nguyệt