一带儿 nhất đái nhân Hán Việt: nhất đái nhân Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 带 (đái) + 儿 (nhân)Hán Việtnhất đái nhânCấu tạo一 + 带 + 儿 · nhất + đái + nhân nghĩa thành phần: nhất + đái + nhân