一帶鞋 nhất đái hài Hán Việt: nhất đái hài Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 帶 (đái) + 鞋 (hài)Hán Việtnhất đái hàiCấu tạo一 + 帶 + 鞋 · nhất + đái + hài nghĩa thành phần: nhất + đái + hài Nghĩa EngCihui 一帶鞋 īdàixié n. one-strap women's shoes