一席談 nhất tịch đàm Hán Việt: nhất tịch đàm Tổng quan buổi: lời nói chuyện Cấu tạo: 一 (nhất) + 席 (tịch) + 談 (đàm)Hán Việtnhất tịch đàmCấu tạo一 + 席 + 談 · nhất + tịch + đàm nghĩa thành phần: nhất + tịch + đàm Nghĩa ViệtCihui buổi: lời nói chuyệnEngCihui 一席談 ī xí tán n. a snatch of conversation