一帽子 nhất mạo tử Hán Việt: nhất mạo tử Tổng quan mũ (đầy), một làn gió thoảng Cấu tạo: 一 (nhất) + 帽 (mạo) + 子 (tử)Hán Việtnhất mạo tửCấu tạo一 + 帽 + 子 · nhất + mạo + tử nghĩa thành phần: nhất + mạo + tử Nghĩa ViệtCihui mũ (đầy), một làn gió thoảng