一幅寿幛 nhất phúc thọ chướng Hán Việt: nhất phúc thọ chướng Tổng quan Một bức trướng mừng thọ Cấu tạo: 一 (nhất) + 幅 (phúc) + 寿 (thọ) + 幛 (chướng)Hán Việtnhất phúc thọ chướngCấu tạo一 + 幅 + 寿 + 幛 · nhất + phúc + thọ + chướng nghĩa thành phần: nhất + phúc + thọ + chướng Nghĩa ViệtCihui Một bức trướng mừng thọ