一干一方

yī gān yī fāng nhất kiền nhất phương

Hán Việt: nhất kiền nhất phương · Pinyin: yī gān yī fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (kiền) + (nhất) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển “干”与“千”、“方”与“万”字形相似,一干一方即一千一万的隐语。这是明代官场行贿的黑话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一千一万的隐语。"干"与"千"﹑"方"与"万"字形相近。