一干人證 nhất kiền nhân chứng Hán Việt: nhất kiền nhân chứng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 干 (kiền) + 人 (nhân) + 證 (chứng)Hán Việtnhất kiền nhân chứngCấu tạo一 + 干 + 人 + 證 · nhất + kiền + nhân + chứng nghĩa thành phần: nhất + kiền + nhân + chứng Nghĩa EngCihui 一干人證 ī gān rénzhèng n. all the witnesses relevant to a case