一年景 nhất niên cảnh Hán Việt: nhất niên cảnh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 年 (niên) + 景 (cảnh)Hán Việtnhất niên cảnhCấu tạo一 + 年 + 景 · nhất + niên + cảnh nghĩa thành phần: nhất + niên + cảnh