一年期
nhất niên kì
Hán Việt: nhất niên kì · Pinyin: yī nián qī
Tổng quan
thời hạn một năm (trong hợp đồng hoặc ngân sách)
Nghĩa
Việt
- Cihui thời hạn một năm (trong hợp đồng hoặc ngân sách)
Eng
- CC-CEDICT one year period (in a contract or budget)
- Cihui one year period (in a contract or budget)