一年生

yī nián shēng nhất niên sanh

Hán Việt: nhất niên sanh · Pinyin: yī nián shēng

Tổng quan

cây hàng năm (thực vật)

Cấu tạo: (nhất) + (niên) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây hàng năm (thực vật)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在当年内完成全部生活周期的植物,如大豆﹑花生﹑水稻等皆是; 指一年级学生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在当年内完成全部生活周期的植物,如大豆﹑花生﹑水稻等皆是。 2.指一年级学生。

Eng

  • CC-CEDICT (botany) (of a plant) annual
  • Cihui (botany) (of a plant) annual