一年級 yī nián jí · nhất niên cấp Hán Việt: nhất niên cấp · Pinyin: yī nián jí Tổng quan năm nhất Cấu tạo: 一 (nhất) + 年 (niên) + 級 (cấp)Pinyinyī nián jíHán Việtnhất niên cấpCấu tạo一 + 年 + 級 · nhất + niên + cấp nghĩa thành phần: nhất + niên + cấp Nghĩa ViệtCihui năm nhất