一莊荒 yī zhuāng huāng · nhất trang hoang Hán Việt: nhất trang hoang · Pinyin: yī zhuāng huāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 莊 (trang) + 荒 (hoang)Pinyinyī zhuāng huāngHán Việtnhất trang hoangCấu tạo一 + 莊 + 荒 · nhất + trang + hoang nghĩa thành phần: nhất + trang + hoang