一牀象笏 yī chuáng xiàng hù · nhất sàng tượng hốt Hán Việt: nhất sàng tượng hốt · Pinyin: yī chuáng xiàng hù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 牀 (sàng) + 象 (tượng) + 笏 (hốt)Pinyinyī chuáng xiàng hùHán Việtnhất sàng tượng hốtCấu tạo一 + 牀 + 象 + 笏 · nhất + sàng + tượng + hốt nghĩa thành phần: nhất + sàng + tượng + hốt