一底一面

yī dǐ yí miàn nhất để nhất diện

Hán Việt: nhất để nhất diện · Pinyin: yī dǐ yí miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (để) + (nhất) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表面和私下。常指行贿时的正项和门包。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表面和私下。常指行贿时的正项和门包。