一度电 nhất độ điện Hán Việt: nhất độ điện Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 度 (độ) + 電 (điện)Hán Việtnhất độ điệnTừ loạidanhCấu tạo一 + 度 + 電 · nhất + độ + điện nghĩa thành phần: nhất + độ + điện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một kilowatt giờBiên soạn kilowatt hourEngCihui 一度電 īdùdiàn n. kilowatt hour Từ liên quan Gần nghĩa一度 · 一度发生的 · 一度流行 · 一度烧伤 · 一度流行的