一度電 nhất độ điện Hán Việt: nhất độ điện Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 度 (độ) + 電 (điện)Hán Việtnhất độ điệnCấu tạo一 + 度 + 電 · nhất + độ + điện nghĩa thành phần: nhất + độ + điện Nghĩa EngCihui 一度電 īdùdiàn n. kilowatt hour