一座窯 nhất tọa diêu Hán Việt: nhất tọa diêu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 座 (tọa) + 窯 (diêu)Hán Việtnhất tọa diêuCấu tạo一 + 座 + 窯 · nhất + tọa + diêu nghĩa thành phần: nhất + tọa + diêu Nghĩa EngCihui 一座窯 īzuòyáo n. <coll.> a coal mine