一弄兒 nhất lộng nhi Hán Việt: nhất lộng nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 弄 (lộng) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất lộng nhiCấu tạo一 + 弄 + 兒 · nhất + lộng + nhi nghĩa thành phần: nhất + lộng + nhi Nghĩa EngCihui 一弄兒 īlòngr n. <coll.> the whole lot; altogether; all the lot