一式一样 yī shì yī yàng·nhất thức nhất dạng Hán Việt: nhất thức nhất dạng · Pinyin: yī shì yī yàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 完全是一个式样。形容完全相同。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 式 (thức) + 一 (nhất) + 樣 (dạng)Pinyinyī shì yī yàngHán Việtnhất thức nhất dạngCấu tạo一 + 式 + 一 + 樣 · nhất + thức + nhất + dạng nghĩa thành phần: nhất + thức + nhất + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完全是一个式样。形容完全相同。 Từ liên quan Gần nghĩa一式二份 · 一式四份 · 一式三份 · 一式两份 · 一式五份 · 一样多的 · 一样样价 · 一式四份地