一弛一張

yī chí yī zhāng nhất thỉ nhất trương

Hán Việt: nhất thỉ nhất trương · Pinyin: yī chí yī zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thỉ) + (nhất) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弛:放松弓弦。张:拉紧弓弦。古时常以比喻施政宽严相济;现多比喻生活、工作要合理安排,有松有紧,劳逸结合。同“一张一弛”。
  • Tân Hoa Tự Điển 弛放松弓弦。张拉紧弓弦。古时常以比喻施政宽严相济;现多比喻生活、工作要合理安排,有松有紧,劳逸结合。同一张一弛”。