一弛一張

yī chí yī zhāng nhất thỉ nhất trương

Hán Việt: nhất thỉ nhất trương · Pinyin: yī chí yī zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thỉ) + (nhất) + (trương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻寬嚴並濟,勞逸互補。參見「一張一弛」條。漢.王符《潛夫論.衰制》:「此一弛一張,以今行古,以輕重尊卑之術也。」唐.馮用之〈權論〉:「一弛一張,天道乃長,一懲一勸,天道乃遠。觀天之道,執天之行盡矣。」