一張紙 yī zhāng zhǐ · nhất trương chỉ Hán Việt: nhất trương chỉ · Pinyin: yī zhāng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 張 (trương) + 紙 (chỉ)Pinyinyī zhāng zhǐHán Việtnhất trương chỉCấu tạo一 + 張 + 紙 · nhất + trương + chỉ nghĩa thành phần: nhất + trương + chỉ