一弦琴
nhất huyền cầm
Hán Việt: nhất huyền cầm · Pinyin: yī xián qín
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種古琴。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古琴的一种。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古琴的一种。
Eng
- Cihui 一弦琴 īxiánqín n. <mus.> a monochord M:¹bǎ
ja
- JMdict single-stringed Japanese zither