一張一弛

yī zhāng yī chí nhất trương nhất thỉ

Hán Việt: nhất trương nhất thỉ · Pinyin: yī zhāng yī chí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trương) + (nhất) + (thỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原指治理國家須視情況以寬嚴的方法交互運用。語出《禮記.雜記下》:「張而不弛,文武弗能也,弛而不張,文武弗為也。一張一弛,文武之道也。」後用以比喻處理生活上的事物,鬆緊之間能配合得宜。如:「一張一弛的生活態度,才能使身心獲得最大的平衡。」也作「一弛一張」。

Eng

  • Cihui 一張一弛 īzhāngyīchí f.e. tension alternating with relaxation

ja

  • JMdict tension and relaxation