一張廢紙 nhất trương phế chỉ Hán Việt: nhất trương phế chỉ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 張 (trương) + 廢 (phế) + 紙 (chỉ)Hán Việtnhất trương phế chỉCấu tạo一 + 張 + 廢 + 紙 · nhất + trương + phế + chỉ nghĩa thành phần: nhất + trương + phế + chỉ