一彈指

yī dàn zhǐ nhất đạn chỉ

Hán Việt: nhất đạn chỉ · Pinyin: yī dàn zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đạn) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛家语。《法苑珠林》卷三引《僧祇律》"二十念为一瞬﹐二十瞬名一弹指﹐二十弹指名一罗预﹐二十罗预名一须臾﹐一日一夜有三十须臾。"后来诗文多作"一弹指顷"﹐表示极短的时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛家语。《法苑珠林》卷三引《僧祇律》"二十念为一瞬﹐二十瞬名一弹指﹐二十弹指名一罗预﹐二十罗预名一须臾﹐一日一夜有三十须臾。"后来诗文多作"一弹指顷"﹐表示极短的时间。

Eng

  • Cihui 一彈指 ī tánzhǐ n. a flick of the finger