一彈指

yī dàn zhǐ nhất đạn chỉ

Hán Việt: nhất đạn chỉ · Pinyin: yī dàn zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đạn) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻極短的時間。唐.白居易〈禽蟲十二章〉詩:「何異浮生臨老日,一彈指頃報恩讎。」宋.蘇軾〈過永樂文長老已卒〉詩:「三過門間老病死,一彈指頃去來今。」

Eng

  • Cihui 一彈指 ī tánzhǐ n. a flick of the finger