一彼一此

yī bǐ yī cǐ nhất bỉ nhất thử

Hán Việt: nhất bỉ nhất thử · Pinyin: yī bǐ yī cǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bỉ) + (nhất) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一时那样,一时这样。指局势或情况等随时间变化而变化。