一心一腹 yī xīn yī fù · nhất tâm nhất phúc Hán Việt: nhất tâm nhất phúc · Pinyin: yī xīn yī fù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 心 (tâm) + 一 (nhất) + 腹 (phúc)Pinyinyī xīn yī fùHán Việtnhất tâm nhất phúcCấu tạo一 + 心 + 一 + 腹 · nhất + tâm + nhất + phúc nghĩa thành phần: nhất + tâm + nhất + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一条心。Tân Hoa Tự Điển 1.一条心。