一心一計

yī xīn yī jì nhất tâm nhất kế

Hán Việt: nhất tâm nhất kế · Pinyin: yī xīn yī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tâm) + (nhất) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个心眼,一样的想法。指与对方的想法尽量一致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"一心一意"。
  • Tân Hoa Tự Điển 一心一意。