一心一路 yī xīn yī lù · nhất tâm nhất lộ Hán Việt: nhất tâm nhất lộ · Pinyin: yī xīn yī lù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 心 (tâm) + 一 (nhất) + 路 (lộ)Pinyinyī xīn yī lùHán Việtnhất tâm nhất lộCấu tạo一 + 心 + 一 + 路 · nhất + tâm + nhất + lộ nghĩa thành phần: nhất + tâm + nhất + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹一心一意。只有一个心眼儿,没有别的考虑。