一心人

yī xīn rén nhất tâm nhân

Hán Việt: nhất tâm nhân · Pinyin: yī xīn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tâm) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同心的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同心的人。