一心向黨 nhất tâm hướng đảng Hán Việt: nhất tâm hướng đảng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 心 (tâm) + 向 (hướng) + 黨 (đảng)Hán Việtnhất tâm hướng đảngCấu tạo一 + 心 + 向 + 黨 · nhất + tâm + hướng + đảng nghĩa thành phần: nhất + tâm + hướng + đảng Nghĩa EngCihui 一心向黨 īxīnxiàngdǎng f.e. be wholeheartedly devoted to the Party