一快婿 yī kuài xù · nhất khoái tế Hán Việt: nhất khoái tế · Pinyin: yī kuài xù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 快 (khoái) + 婿 (tế)Pinyinyī kuài xùHán Việtnhất khoái tếCấu tạo一 + 快 + 婿 · nhất + khoái + tế nghĩa thành phần: nhất + khoái + tế